james edmund scripps

james edmund scripps

James Edmund Scripps reads a newspaper at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Edmund Scripps: Tên của một nhà xuất bản báo chí người Mỹ, sống từ năm 1835 đến năm 1908. Ông anh em cùng cha khác mẹ của Edward Wyllis Scripps, một nhà xuất bản báo chí nổi tiếng khác. James Edmund Scripps được biết đến với vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành báo chí tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (James Edmund Scripps một nhân vật quan trọng trong ngành báo chí Hoa Kỳ.)
  • (Di sản của James Edmund Scripps vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến ngành báo chí ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Scripps family": gia đình Scripps, một gia tộc nổi tiếng trong lĩnh vực báo chí truyền thông.
    • The Scripps family has a long history in the newspaper business. (Gia đình Scripps một lịch sử lâu dài trong ngành kinh doanh báo chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Scripps (danh từ): có thể chỉ tên của một tổ chức hoặc quỹ từ thiện do gia đình Scripps thành lập, như Scripps Institution of Oceanography.
    • The Scripps Institution of Oceanography is a world-renowned research center. (Viện Hải dương học Scripps một trung tâm nghiên cứu nổi tiếng thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà xuất bản: publisher (tiếng Anh), chỉ người hoặc công ty chịu trách nhiệm xuất bản sách, báo.
  • Nhà báo: journalist (tiếng Anh), chỉ người làm việc trong lĩnh vực báo chí.
Các cụm từ liên quan
  • "Scripps family legacy": di sản gia đình Scripps.
    • The Scripps family legacy includes many philanthropic contributions. (Di sản gia đình Scripps bao gồm nhiều đóng góp từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scripps name": tên tuổi Scripps, thường dùng để chỉ uy tín ảnh hưởng trong ngành báo chí.
    • The Scripps name is synonymous with quality journalism. (Tên tuổi Scripps đồng nghĩa với chất lượng báo chí.)